內明 nèi míng · nội minh Hán Việt: nội minh · Pinyin: nèi míng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 明 (minh)Pinyinnèi míngHán Việtnội minhCấu tạo內 + 明 · nội + minh nghĩa thành phần: nội + minh Nghĩa ViệtCihui nội minh (術語)五明之一。內者佛法之內教也。明佛所說五乘之妙理,謂之內明。瑜伽論三十八曰:「諸佛語言名內明論。」智度論曰:「內明,究暢五乘因果妙理。」☸