內暢 nèi chàng · nội sướng Hán Việt: nội sướng · Pinyin: nèi chàng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 暢 (sướng)Pinyinnèi chàngHán Việtnội sướngCấu tạo內 + 暢 · nội + sướng nghĩa thành phần: nội + sướng