內柱 nội trụ Hán Việt: nội trụ Tổng quan (động vật) trụ trong Cấu tạo: 內 (nội) + 柱 (trụ)Hán Việtnội trụCấu tạo內 + 柱 · nội + trụ nghĩa thành phần: nội + trụ Nghĩa ViệtCihui (động vật) trụ trongEngCihui 內柱 nèizhù n. hypostyle column