內核
nội hạch
Hán Việt: nội hạch · Pinyin: nèi hé
Tổng quan
lõi (của quả) | (nghĩa bóng) cốt lõi (của khái niệm hoặc học thuyết, v.v.) | (địa chất) lõi trong | (tin học) nhân
Nghĩa
Việt
- Cihui lõi (của quả) | (nghĩa bóng) cốt lõi (của khái niệm hoặc học thuyết, v.v.) | (địa chất) lõi trong | (tin học) nhân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 物体中象核的部分。借指主要内容,实质。
- Tân Hoa Tự Điển 1.物体中象核的部分。借指主要内容,实质。
Eng
- CC-CEDICT core (of a fruit)|(fig.) the essence (of a concept or doctrine etc)|(geology) inner core|(computing) kernel
- Cihui core (of a fruit); (fig.) the essence (of a concept or doctrine etc); (geology) inner core; (computing) kernel
ja
- JMdict inner core (of Earth)