內植 nội thực Hán Việt: nội thực Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 植 (thực)Hán Việtnội thựcCấu tạo內 + 植 · nội + thực nghĩa thành phần: nội + thực Nghĩa EngCihui interplantation