內業 nèi yè · nội nghiệp Hán Việt: nội nghiệp · Pinyin: nèi yè Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 業 (nghiệp)Pinyinnèi yèHán Việtnội nghiệpCấu tạo內 + 業 · nội + nghiệp nghĩa thành phần: nội + nghiệp Nghĩa EngCihui 內業 èi yè* n. <wr.> interior work