內殿

nèi diàn nội điện

Hán Việt: nội điện · Pinyin: nèi diàn

Tổng quan

/'æditə/, chính điện (ở giáo đường), thâm cung; buồng riêng phòng nội điện miếu cổ, bộ phận bên trong ngôi nhà

Cấu tạo: (nội) + 殿 (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'æditə/, chính điện (ở giáo đường), thâm cung; buồng riêng phòng nội điện miếu cổ, bộ phận bên trong ngôi nhà