內洋 nèi yáng · nội dương Hán Việt: nội dương · Pinyin: nèi yáng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 洋 (dương)Pinyinnèi yángHán Việtnội dươngCấu tạo內 + 洋 · nội + dương nghĩa thành phần: nội + dương