內漿 nội tương Hán Việt: nội tương Tổng quan (sinh học) nội chất, nội tương Cấu tạo: 內 (nội) + 漿 (tương)Hán Việtnội tươngCấu tạo內 + 漿 · nội + tương nghĩa thành phần: nội + tương Nghĩa ViệtCihui (sinh học) nội chất, nội tương