內潤 nèi rùn · nội nhuận Hán Việt: nội nhuận · Pinyin: nèi rùn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 潤 (nhuận)Pinyinnèi rùnHán Việtnội nhuậnCấu tạo內 + 潤 · nội + nhuận nghĩa thành phần: nội + nhuận