內火 nèi huǒ · nội hỏa Hán Việt: nội hỏa · Pinyin: nèi huǒ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 火 (hỏa)Pinyinnèi huǒHán Việtnội hỏaCấu tạo內 + 火 · nội + hỏa nghĩa thành phần: nội + hỏa