內灸 nèi jiǔ · nội cứu Hán Việt: nội cứu · Pinyin: nèi jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 灸 (cứu)Pinyinnèi jiǔHán Việtnội cứuCấu tạo內 + 灸 · nội + cứu nghĩa thành phần: nội + cứu