內照 nèi zhào · nội chiếu Hán Việt: nội chiếu · Pinyin: nèi zhào Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 照 (chiếu)Pinyinnèi zhàoHán Việtnội chiếuCấu tạo內 + 照 · nội + chiếu nghĩa thành phần: nội + chiếu