內燕 nèi yàn · nội yến Hán Việt: nội yến · Pinyin: nèi yàn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 燕 (yến)Pinyinnèi yànHán Việtnội yếnCấu tạo內 + 燕 · nội + yến nghĩa thành phần: nội + yến