內犯

nội phạm

Hán Việt: nội phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外寇入侵。如:「他領兵擊退內犯的敵軍。」

Eng

  • Cihui 內犯 èifàn n. <wr.> enemy intrusion/invasion