內理 nèi lǐ · nội lí Hán Việt: nội lí · Pinyin: nèi lǐ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 理 (lí)Pinyinnèi lǐHán Việtnội líCấu tạo內 + 理 · nội + lí nghĩa thành phần: nội + lí