內疽 nèi jū · nội thư Hán Việt: nội thư · Pinyin: nèi jū Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 疽 (thư)Pinyinnèi jūHán Việtnội thưCấu tạo內 + 疽 · nội + thư nghĩa thành phần: nội + thư