內病 nèi bìng · nội bệnh Hán Việt: nội bệnh · Pinyin: nèi bìng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 病 (bệnh)Pinyinnèi bìngHán Việtnội bệnhCấu tạo內 + 病 · nội + bệnh nghĩa thành phần: nội + bệnh