內痔

nèi zhìnội trĩ

Hán Việt: nội trĩ · Pinyin: nèi zhì

Tổng quan

trĩ trong

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.肛门内部粘膜上长的痔疮。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

病名。發生在肛門內部,位於直腸下端和肛門連接處的紫紅色塊狀突出物。症狀有流血、腫痛,或痔瘡脫出的現象。可以用手術方式治療。

Cấu tạo: 內 (nội) + 痔 (trĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trĩ nội
  • Biên soạn 內痔 nèizhì n. <med.> internal hemorrhoids

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。發生在肛門內部,位於直腸下端和肛門連接處的紫紅色塊狀突出物。症狀有流血、腫痛,或痔瘡脫出的現象。可以用手術方式治療。

Eng

  • Cihui 內痔 nèizhì n. <med.> internal hemorrhoids

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典