內痔
nội trĩ
Hán Việt: nội trĩ · Pinyin: nèi zhì
Tổng quan
trĩ nội: trĩ trong
Nghĩa
Việt
- Cihui trĩ nội; trĩ trong。肛門內部黏膜上長的痔瘡。
- Cihui trĩ nội: trĩ trong
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 病名。發生在肛門內部,位於直腸下端和肛門連接處的紫紅色塊狀突出物。症狀有流血、腫痛,或痔瘡脫出的現象。可以用手術方式治療。
Eng
- Cihui 內痔 nèizhì n. <med.> internal hemorrhoids