內白 nội bạch Hán Việt: nội bạch Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 白 (bạch)Hán Việtnội bạchCấu tạo內 + 白 · nội + bạch nghĩa thành phần: nội + bạch Nghĩa EngCihui 內白 èibái n. <thea.> words spoken by an actor offstage