內知 nèi zhī · nội tri Hán Việt: nội tri · Pinyin: nèi zhī Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 知 (tri)Pinyinnèi zhīHán Việtnội triCấu tạo內 + 知 · nội + tri nghĩa thành phần: nội + tri Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 管家、主管。宋.魏泰《東軒筆錄》卷二:「馮拯之父,為中令趙普家內知。內知,蓋勾當本宅事者也。」