內神 nèi shén · nội thần Hán Việt: nội thần · Pinyin: nèi shén Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 神 (thần)Pinyinnèi shénHán Việtnội thầnCấu tạo內 + 神 · nội + thần nghĩa thành phần: nội + thần