內祠 nèi cí · nội từ Hán Việt: nội từ · Pinyin: nèi cí Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 祠 (từ)Pinyinnèi cíHán Việtnội từCấu tạo內 + 祠 · nội + từ nghĩa thành phần: nội + từ