內祭 nèi jì · nội tế Hán Việt: nội tế · Pinyin: nèi jì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 祭 (tế)Pinyinnèi jìHán Việtnội tếCấu tạo內 + 祭 · nội + tế nghĩa thành phần: nội + tế