內禁 nèi jìn · nội cấm Hán Việt: nội cấm · Pinyin: nèi jìn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 禁 (cấm)Pinyinnèi jìnHán Việtnội cấmCấu tạo內 + 禁 · nội + cấm nghĩa thành phần: nội + cấm