內禪 nèi chán · nội thiện Hán Việt: nội thiện · Pinyin: nèi chán Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 禪 (thiện)Pinyinnèi chánHán Việtnội thiệnCấu tạo內 + 禪 · nội + thiện nghĩa thành phần: nội + thiện