內稟 nèi bǐng · nội bẩm Hán Việt: nội bẩm · Pinyin: nèi bǐng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 稟 (bẩm)Pinyinnèi bǐngHán Việtnội bẩmCấu tạo內 + 稟 · nội + bẩm nghĩa thành phần: nội + bẩm Nghĩa EngCihui 內稟 èibǐng attr. <elec.> intrinsic