內範 nèi fàn · nội phạm Hán Việt: nội phạm · Pinyin: nèi fàn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 範 (phạm)Pinyinnèi fànHán Việtnội phạmCấu tạo內 + 範 · nội + phạm nghĩa thành phần: nội + phạm