內經

nèi jīng nội kinh

Hán Việt: nội kinh · Pinyin: nèi jīng

Tổng quan

viết tắt của 黃帝內經|黄帝内经, Hoàng Đế Nội Kinh, văn bản y học khoảng năm 300 trước Công nguyên

Cấu tạo: (nội) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 黃帝內經|黄帝内经, Hoàng Đế Nội Kinh, văn bản y học khoảng năm 300 trước Công nguyên

Eng

  • CC-CEDICT abbr. for 黃帝內經|黄帝内经[Huang2 di4 Nei4 jing1], The Yellow Emperor's Internal Canon, medical text c. 300 BC
  • Cihui abbr. for 黃帝內經|黄帝内经, The Yellow Emperor's Internal Canon, medical text c. 300 BC