內網 nèi wǎng · nội võng Hán Việt: nội võng · Pinyin: nèi wǎng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 網 (võng)Pinyinnèi wǎngHán Việtnội võngCấu tạo內 + 網 · nội + võng nghĩa thành phần: nội + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 局域网(跟“外网”相对)。