內翰 nèi hàn · nội hàn Hán Việt: nội hàn · Pinyin: nèi hàn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 翰 (hàn)Pinyinnèi hànHán Việtnội hànCấu tạo內 + 翰 · nội + hàn nghĩa thành phần: nội + hàn