內者

nèi zhěnội giả

Hán Việt: nội giả · Pinyin: nèi zhě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指内结于君主的人。 2.秦汉内廷官署名,掌帷帐等用物。

Cấu tạo: 內 (nội) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典