內腔

nội khang

Hán Việt: nội khang

Tổng quan

(vật lý) Lumen

Cấu tạo: (nội) + (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) Lumen

Eng

  • Cihui 內腔 èiqiāng n. <mach.> inner cavity; bore