內色 nèi sè · nội sắc Hán Việt: nội sắc · Pinyin: nèi sè Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 色 (sắc)Pinyinnèi sèHán Việtnội sắcCấu tạo內 + 色 · nội + sắc nghĩa thành phần: nội + sắc