內草 nèi cǎo · nội thảo Hán Việt: nội thảo · Pinyin: nèi cǎo Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 草 (thảo)Pinyinnèi cǎoHán Việtnội thảoCấu tạo內 + 草 · nội + thảo nghĩa thành phần: nội + thảo