內蕊 nèi ruǐ · nội nhị Hán Việt: nội nhị · Pinyin: nèi ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 蕊 (nhị)Pinyinnèi ruǐHán Việtnội nhịCấu tạo內 + 蕊 · nội + nhị nghĩa thành phần: nội + nhị