内藏库 nội tàng khố Hán Việt: nội tàng khố Tổng quan Cấu tạo: 内 (nội) + 藏 (tàng) + 库 (khố)Hán Việtnội tàng khốCấu tạo内 + 藏 + 库 · nội + tàng + khố nghĩa thành phần: nội + tàng + khố