內虛 nèi xū · nội hư Hán Việt: nội hư · Pinyin: nèi xū Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 虛 (hư)Pinyinnèi xūHán Việtnội hưCấu tạo內 + 虛 · nội + hư nghĩa thành phần: nội + hư