內號 nèi hào · nội hào Hán Việt: nội hào · Pinyin: nèi hào Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 號 (hào)Pinyinnèi hàoHán Việtnội hàoCấu tạo內 + 號 · nội + hào nghĩa thành phần: nội + hào