內襯頁 nèi chèn yè · nội sấn hiệt Hán Việt: nội sấn hiệt · Pinyin: nèi chèn yè Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 襯 (sấn) + 頁 (hiệt)Pinyinnèi chèn yèHán Việtnội sấn hiệtCấu tạo內 + 襯 + 頁 · nội + sấn + hiệt nghĩa thành phần: nội + sấn + hiệt