內視 nèi shì · nội thị Hán Việt: nội thị · Pinyin: nèi shì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 視 (thị)Pinyinnèi shìHán Việtnội thịCấu tạo內 + 視 · nội + thị nghĩa thành phần: nội + thị