內訓

nèi xùn nội huấn

Hán Việt: nội huấn · Pinyin: nèi xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (huấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 封建時代對婦女閨門內的教育。《後漢書.卷八四.列女傳.曹世叔妻傳》:「作女誡七篇,有助內訓。」也作「內教」。