內訟 nèi sòng · nội tụng Hán Việt: nội tụng · Pinyin: nèi sòng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 訟 (tụng)Pinyinnèi sòngHán Việtnội tụngCấu tạo內 + 訟 · nội + tụng nghĩa thành phần: nội + tụng