內診鏡

nội chẩn kính

Hán Việt: nội chẩn kính

Tổng quan

(y học) đèn soi trong

Cấu tạo: (nội) + (chẩn) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) đèn soi trong