內謀 nèi móu · nội mưu Hán Việt: nội mưu · Pinyin: nèi móu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 謀 (mưu)Pinyinnèi móuHán Việtnội mưuCấu tạo內 + 謀 · nội + mưu nghĩa thành phần: nội + mưu