內資

nèi zī nội tư

Hán Việt: nội tư · Pinyin: nèi zī

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指國內的資本。相對於外資而言。

Eng

  • Cihui 內資 èizī* n. domestic investment