內車道

nội xa đạo

Hán Việt: nội xa đạo

Tổng quan

phần đường mà xe cộ phải chạy chậm

Cấu tạo: (nội) + (xa) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần đường mà xe cộ phải chạy chậm