內迫 nèi pò · nội bách Hán Việt: nội bách · Pinyin: nèi pò Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 迫 (bách)Pinyinnèi pòHán Việtnội báchCấu tạo內 + 迫 · nội + bách nghĩa thành phần: nội + bách