內道 nèi dào · nội đạo Hán Việt: nội đạo · Pinyin: nèi dào Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 道 (đạo)Pinyinnèi dàoHán Việtnội đạoCấu tạo內 + 道 · nội + đạo nghĩa thành phần: nội + đạo