內邪 nội tà Hán Việt: nội tà Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 邪 (tà)Hán Việtnội tàCấu tạo內 + 邪 · nội + tà nghĩa thành phần: nội + tà Nghĩa EngCihui 內邪 èixié n. endopathogens; internal pathogenic factors